freshman class
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được hoặc số ít): - Lớp sinh viên năm nhất: "freshman class" chỉ tập hợp tất cả học sinh hoặc sinh viên đang trong năm học đầu tiên tại một trường trung học phổ thông (high school) hoặc đại học (college). Đây là một nhóm người, không phải một lớp học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp sinh viên năm nhất khóa 2024 là đông nhất trong lịch sử trường.)
- (Cô ấy được bầu làm chủ tịch của lớp sinh viên năm nhất.)
- (Lớp sinh viên năm nhất đã tổ chức một bữa tiệc chào mừng cho các tân sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the freshman class of [year]": chỉ một nhóm sinh viên năm nhất theo một năm cụ thể (thường là năm tốt nghiệp dự kiến).
- The freshman class of 2027 is very diverse. (Lớp sinh viên năm nhất khóa 2027 rất đa dạng.)
"freshman class advisor": cố vấn cho lớp sinh viên năm nhất.
- Mr. Smith serves as the freshman class advisor. (Thầy Smith là cố vấn cho lớp sinh viên năm nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Freshman (danh từ số ít): sinh viên năm nhất (một cá nhân).
- He is a freshman in college. (Anh ấy là sinh viên năm nhất đại học.)
Sophomore class: lớp sinh viên năm hai.
- The sophomore class is planning a fundraiser. (Lớp sinh viên năm hai đang lên kế hoạch gây quỹ.)
Từ đồng nghĩa
- First-year class: lớp sinh viên năm đầu tiên (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật trang trọng hơn).
- The first-year class participated in orientation week. (Lớp sinh viên năm đầu tiên đã tham gia tuần định hướng.)
Các cụm từ liên quan
"Freshman class council": hội đồng lớp sinh viên năm nhất (một nhóm đại diện).
- She ran for a position on the freshman class council. (Cô ấy tranh cử một vị trí trong hội đồng lớp sinh viên năm nhất.)
"Freshman class photo": ảnh chụp chung của lớp sinh viên năm nhất.
- The freshman class photo will be taken tomorrow. (Ảnh chụp chung của lớp sinh viên năm nhất sẽ được chụp vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- "Be the big fish in a small pond": trở nên nổi bật trong một nhóm nhỏ (thường ám chỉ sinh viên năm nhất ở một trường nhỏ).
- In the freshman class, she was the big fish in a small pond. (Trong lớp sinh viên năm nhất, cô ấy là người nổi bật nhất.)